nhân khẩu

  1. population
  2. personne; bouche
    • Gia đình ba nhân khẩu
      famille se composant de trois personnes
    • nhân khẩu thừa
      surpopulation

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nhân khẩu"

nhân khẩu
Gia đình tôi có bốn nhân khẩu sống trong một ngôi nhà.